Bản dịch của từ 嘲歌 trong tiếng Việt
嘲歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
嘲歌 (Danh từ)
【cháo gē】
01
Vừa hát vừa châm biếm; hát xướng bằng giọng mỉa mai, thường là khúc hát ngắn mang ý chế giễu (Hán Việt: 'trào ca' = hát nhạo).
谓随口唱歌。多为含有讽刺意味的小调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘲歌
cháo
嘲
gē
歌
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRÀO】
- Các biến thể:
- 謿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,朝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朝
鼂
樔
窲
罺
䰫
晁
轈
巢
鼌
巣
牊
釽
鳭
招
妱
皽
朝
钊
鉊
佋
炤
釗
駋
嗮
㗛
否
呏
嘳
㖓
噴
呖
問
嘹
啗
响
䐬
璖
撪
憧
䜯
儎
璊
樂
䞶
䯐
𠐁
䢬
嘲笑
嘲讽
自嘲
解嘲
嘲弄
讥嘲
嘲戏
嘲哳
嘲谑
嘲惹
