Bản dịch của từ 嘲诟 trong tiếng Việt
嘲诟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
嘲诟 (Động từ)
【cháo gòu】
01
Chê bai, nhạo báng, mỉa mai, lăng mạ bằng lời (kết hợp của '嘲' và '诟' mang sắc thái chế nhạo và xỉ vả)
嘲笑诟骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘲诟
cháo
嘲
gòu
诟
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRÀO】
- Các biến thể:
- 謿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,朝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朝
鼂
樔
窲
罺
䰫
晁
轈
巢
鼌
巣
牊
釽
鳭
招
妱
皽
朝
钊
鉊
佋
炤
釗
駋
嗮
㗛
否
呏
嘳
㖓
噴
呖
問
嘹
啗
响
䐬
璖
撪
憧
䜯
儎
璊
樂
䞶
䯐
𠐁
䢬
嘲笑
嘲讽
自嘲
解嘲
嘲弄
讥嘲
嘲戏
嘲哳
嘲谑
嘲惹
