Bản dịch của từ 嘴强 trong tiếng Việt

嘴强

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇzuithanh hỏi

嘴强 (Danh từ)

zuǐ qiáng
01

Đối gia đối giảm; mồm mạnh; nói khoác

嘴强指的是一个人说话很有能力,能够用语言来表达自己的观点,或者在争论中占据优势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘴强

zuǐ

qiáng

Các từ liên quan

嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
嘴
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【CHỦY】
Các biến thể:
㭰, 咀, 觜, 𠾋, 𠿘, 𡁫, 𡂗
Hình thái radical:
⿰,口,觜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép