Bản dịch của từ 嘿会 trong tiếng Việt

嘿会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

嘿会 (Động từ)

hēi huì
01

Hiểu thấu đáo trong lòng, nắm bắt ý tứ sâu sắc

谓心里领会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿会

hēi

huì

Các từ liên quan

嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
会丧
会串
会事
嘿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
Các biến thể:
㱄, 默
Hình thái radical:
⿰,口,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép