Bản dịch của từ 嘿夺 trong tiếng Việt
嘿夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
嘿夺 (Động từ)
【hēi duó】
01
Nói về việc không dám quyết định, do dự không chắc chắn.
谓不敢定夺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿夺
hēi
嘿
duó
夺
Các từ liên quan
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
- Các biến thể:
- 㱄, 默
- Hình thái radical:
- ⿰,口,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潶
嗨
黑
黒
靺
枺
帓
㾺
瀎
䘑
蟆
䁿
脉
妺
嫼
抹
囐
嗅
啘
單
同
啀
喂
㗟
嚄
哑
㗣
唴
窲
㦐
慤
䤰
齒
䋷
䐱
閴
縇
䲸
踩
糔
嘿嘿
嘿咻
