Bản dịch của từ 嘿数 trong tiếng Việt

嘿数

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

嘿数 (Động từ)

hēi shù
01

Lén lút đếm số lượng, ngấm ngầm tính toán số lượng một cách bí mật

2.暗中点数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dựa vào trí nhớ để đếm số lượng một cách nhanh chóng, không dùng công cụ hỗ trợ.

1.凭记忆点数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘿数

hēi

shù

Các từ liên quan

嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
数一数二
数不着
嘿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ, ㄏㄟ】【MẶC, HẮC】
Các biến thể:
㱄, 默
Hình thái radical:
⿰,口,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép