ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噌吰
Bảng phân tích âm vị 噌
Cēng
Chēng
Tùng tùng; căng thẳng; ồn ào
紧张;喧闹 指情绪或气氛的紧绷状态;形容声音大、嘈杂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cēng
噌
hóng
吰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép