Bản dịch của từ 器宇 trong tiếng Việt

器宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器宇 (Danh từ)

qì yǔ
01

Diện mạo; phong độ; dung mạo; dáng vẻ

人的外表;风度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器宇

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép