Bản dịch của từ 器械 trong tiếng Việt

器械

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器械 (Danh từ)

qì xiè
01

Dụng cụ (chuyên môn)

有专门用途的或构造较精密的器具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vũ khí; khí giới

武器; 直接用于杀伤敌人有生力量和破坏敌方作战设施的器械、装置, 如刀、枪、火炮、导弹等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器械

xiè

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
械具
械具学
械器
械战
械数
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép