Bản dịch của từ 嚍嚍 trong tiếng Việt

嚍嚍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

嚍嚍 (Tính từ)

jìn jìn
01

Cảm thấy bực bội, khó chịu, như tức giận nhưng chưa bùng nổ

犹愤愤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚍嚍

jìn

嚍
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,口,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép