Bản dịch của từ 嚚瘖 trong tiếng Việt

嚚瘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

嚚瘖 (Danh từ)

yín yīn
01

Câm, người không nói được (từ Hán tự cổ, nghĩa: 哑巴)

哑巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚚瘖

yín

yīn

Các từ liên quan

嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
瘖俗
瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖疾
嚚
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𠽺, 𠾅, 𠿦, 𡁬, 𡂨, 𡅚, 𡓶, 𡓿
Hình thái radical:
⿳,吅,臣,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép