Bản dịch của từ 嚚童 trong tiếng Việt

嚚童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

嚚童 (Danh từ)

yín tóng
01

Kẻ ngu như trẻ con; người ngốc nghếch, mê muội (tương tự '顽童' nhưng mang nghĩa chỉ sự ngu dốt)

犹顽童。借指愚昧无知的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚚童

yín

tóng

Các từ liên quan

嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
童乌
童仆
童便
童儿
嚚
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𠽺, 𠾅, 𠿦, 𡁬, 𡂨, 𡅚, 𡓶, 𡓿
Hình thái radical:
⿳,吅,臣,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép