Bản dịch của từ 嚚顽 trong tiếng Việt
嚚顽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
嚚顽 (Danh từ)
【yín wán】
01
Chỉ người ngu dốt, cục mịch, đầu óc chậm chạp (từ Hán cổ; mang sắc thái chê bai)
2.指愚昧顽钝的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngu dốt, đầu óc cũ kỹ, chậm hiểu (cảm giác cứng đầu, lỳ lợm và kém thông minh)
1.愚昧顽钝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚚顽
yín
嚚
wán
顽
Các từ liên quan
嚚人
嚚凶
嚚威
嚚子憸孙
嚚悍
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 𠽺, 𠾅, 𠿦, 𡁬, 𡂨, 𡅚, 𡓶, 𡓿
- Hình thái radical:
- ⿳,吅,臣,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔩
㞤
䤁
㥲
婬
䓄
㹞
垠
䪩
银
䕾
唫
嗁
呕
唷
哰
召
嚹
啮
吸
喎
㗹
啇
噞
鼪
懮
䵾
鎓
騇
艥
簛
瀒
鞫
醦
䆂
蟖
