Bản dịch của từ 嚣凌 trong tiếng Việt
嚣凌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
嚣凌 (Tính từ)
【xiāo líng】
01
Tên núi (cổ văn viết là“嚣陵”) — chỉ một ngọn núi hoặc địa danh; trong chú thích cổ văn ghi nhận cách viết biến thể
1.亦作“嚣陵”。
Ví dụ
02
Đe doạ, lấn át, hành hạ một cách hung hăng, kiêu căng (mang sắc nghĩa 'xấc xược, bắt nạt')
2.嚣张凌辱;嚣张气盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
La hét, ồn ào tranh giành (chỉ hành vi ầm ĩ, cãi vã, tranh nhau)
3.喧嚷争竞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hoa mỹ, phù phiếm, vẻ vang hời hợt (không thực chất)
4.浮华不实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣凌
xiāo
嚣
líng
凌
Các từ liên quan
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
- Hình thái radical:
- ⿳,吅,页,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕭
綃
蟂
嘐
翛
囂
簫
虓
魈
硣
彇
簘
嚇
呢
㗈
噈
嚑
㗇
㕩
㗆
嘎
唄
唙
呲
賿
㲊
䭓
藝
顋
顝
䪭
藯
鞰
曘
壝
翸
嚣张
喧嚣
叫嚣
尘嚣
烦嚣
喧嚣声
嚣张跋扈
嚣张气焰
喧嚣繁杂
甚嚣尘上
