Bản dịch của từ 嚣听 trong tiếng Việt

嚣听

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣听 (Thành ngữ)

xiāo tīng
01

Khoe khoang, phóng đại gây cảm giác giật gân để khiến người khác chú ý (ý như “làm cho người ta nghe thấy/kinh ngạc”)

犹言耸人听闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣听

xiāo

tīng

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép