Bản dịch của từ 嚣浮 trong tiếng Việt

嚣浮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣浮 (Tính từ)

xiāo fú
01

1.指喧扰浮薄的尘世。

Ví dụ
02

Hời hợt, phù phiếm, không có thực chất; vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng rỗng

2.虚浮不实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣浮

xiāo

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép