Bản dịch của từ 嚮慕 trong tiếng Việt

嚮慕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

嚮慕 (Động từ)

xiàng mù
01

Ngưỡng mộ, ao ước, thầm mê (kính trọng, say mê ai hoặc điều gì)

仰慕。。如:「我对她那迷人的风采向慕已久。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚮慕

xiàng

嚮
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
向, 𡩉
Hình thái radical:
⿱,鄉,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフノ丶フ一一フ丶フ丨ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép