Bản dịch của từ 嚾呼 trong tiếng Việt

嚾呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

嚾呼 (Động từ)

huān hū
01

La hét ầm ĩ, làm ồn ào náo nhiệt

1.喧闹;喊叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hô vang, reo mừng, kêu to thể hiện sự vui mừng

2.犹欢呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚾呼

huān

Các từ liên quan

嚾噪
嚾嚾
嚾流
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
嚾
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
𡅻, 喚
Hình thái radical:
⿰,口,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép