Bản dịch của từ 囚首丧面 trong tiếng Việt

囚首丧面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚首丧面 (Tính từ)

qiú shǒu sàng miàn
01

Mất mặt, mất danh dự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚首丧面

qiú

shǒu

sàng

miàn

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép