Bản dịch của từ 四条 trong tiếng Việt

四条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四条 (Danh từ)

sì tiáo
01

Quads (poker); bốn cái; bốn đường; bốn thanh

四条是一个数量词,表示数量为四的物品或事物。 四条也可以指四条线或四条道路。 四条在某些情况下也可以用来形容某种形态或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bốn điều

数量为四的条状物体

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四条

tiáo

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép