Bản dịch của từ 回天挽日 trong tiếng Việt

回天挽日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回天挽日 (Tính từ)

huí tiān wǎn rì
01

Xoay chuyển tình thế; cứu vãn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回天挽日

huí

tiān

wǎn

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
天一
天一阁
天丁
天上人间
挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép