Bản dịch của từ 回掌 trong tiếng Việt

回掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回掌 (Tính từ)

huí zhǎng
01

Rất nhanh, nhanh như trở bàn tay; diễn tả tốc độ cực nhanh, rất nhanh chóng

犹反掌。比喻极其迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回掌

huí

zhǎng

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép