Bản dịch của từ 回教 trong tiếng Việt
回教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回教 (Danh từ)
【huí jiào】
01
Đạo Hồi — tôn giáo do nhà tiên tri Muhammad sáng lập ở Ả Rập thế kỷ 7; tin vào Allah duy nhất, kinh Qur'an, quy định ngũ thời cầu nguyện và hành hương Mecca.
西元七世纪时,阿拉伯人穆罕默德所创立的宗教。信奉阿拉为唯一真神,经典为可兰经,一百一十四章。信徒一日五次面向麦加祈祷,一生必往朝麦加一次。教徒大都分布于中东、北非、印尼、巴基斯坦及我国西北等地。唐时由回纥人传入中国,故称为「回教」。
Ví dụ
02
Hồi giáo; tôn giáo theo đạo Hồi (còn gọi là 清真教/伊斯兰教)
亦称为「清真教」、「伊斯兰教」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回教
huí
回
jiào
教
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
