Bản dịch của từ 回教徒 trong tiếng Việt
回教徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回教徒 (Danh từ)
【huí jiào tú】
01
Người theo đạo Hồi (Muslim). Từ Hán Việt: 回 (Hồi) + 教 (giáo) + 徒 (đồ) — tức người tín đồ của Hồi giáo, có tập quán sinh hoạt riêng như cầu nguyện, ăn kiêng (halal).
信奉回教的人。以亚非两洲为中心,共有四亿多教徒分布各地,并有其独特的生活习惯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回教徒
huí
回
jiào
教
tú
徒
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
