Bản dịch của từ 回星 trong tiếng Việt
回星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回星 (Danh từ)
【huí xīng】
01
Ngôi sao chuyển động theo vòng quay hoặc quay quanh một điểm nhất định, giống như hành tinh quay quanh mặt trời.
1.回旋运转的星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự tuần hoàn của các vì sao, thiên thể quay trở lại vị trí ban đầu, biểu thị sự đổi mới của năm tháng.
2.星体运行一周,回归原处。表示年岁更始。语本《礼记.月令》:“﹝季冬之月﹞是月也,日穷于次,月穷于纪,星回于天,数将几终,岁且更始。”郑玄注:“言日月星辰运行,于此月皆周匝于故处也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回星
huí
回
xīng
星
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
