Bản dịch của từ 囟门 trong tiếng Việt
囟门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
囟门 (Danh từ)
【xìn mén】
01
Cái thóp; mỏ ác (thóp trên đỉnh đầu trẻ con mới sinh)
婴儿头顶骨未合缝的地方,在头顶的前部中央也叫囟脑门儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囟门
xìn
囟
mén
门
Các từ liên quan
囟脑门
囟骨
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 䏤, 䪿, 暊, 顖, 𠈀, 𠔋, 𠙷, 𠚁, 𦞤, 𩔙, 𩕄, 𡆧, 𩒦, 𩔨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訫
伩
愖
顖
孞
炘
㭡
㐰
舋
芯
㹷
焮
圕
囥
囪
囸
囹
圀
回
㘠
因
囙
団
圍
𠆷
𠇖
伂
𠂤
邩
𠖶
而
再
㠶
向
扬
各
囟门
囟脑门
