Bản dịch của từ 因任授官 trong tiếng Việt

因任授官

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因任授官 (Tính từ)

yīn rèn shòu guān
01

Trao chức theo tài

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因任授官

yīn

rèn

shòu

guān

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép