Bản dịch của từ 因声 trong tiếng Việt
因声
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
因声 (Cụm từ)
【yīn shēng】
01
Để giao phó cho ai đó một tin nhắn; mượn lời của ai đó để truyền đạt lời nói cho người khác (bao gồm cả tin nhắn và hướng dẫn)
犹言寄语。指托人带话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因声
yīn
因
shēng
声
Các từ liên quan
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒑
蔭
阴
陰
铟
磤
陻
慇
裀
垔
婣
駰
圗
囿
㘥
园
囟
囯
囙
圔
回
圖
囲
囶
价
奼
㔻
芄
𠂢
𠆸
穵
𠑼
兆
㞬
肋
阵
因为
因此
原因
因素
因而
基因
因果
起因
因子
诱因
