ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囡囡
Bảng phân tích âm vị 囡
Nān
Bé; bé con; bé yêu (cách gọi trẻ em một cách thân mật)
对小孩儿的爱称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nān
囡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép