Bản dịch của từ 团支部 trong tiếng Việt

团支部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

团支部 (Danh từ)

tuán zhī bù
01

Chi bộ đoàn; Đoàn chi bộ

一个由团员组成的基层组织,负责团员的思想政治工作和组织活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团支部

tuán

zhī

团
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
團, 糰, 団
Hình thái radical:
⿴,囗,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép