Bản dịch của từ 囤户 trong tiếng Việt
囤户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
囤户 (Danh từ)
【dùn hù】
01
Gia đình/nhà chuyên tích trữ hàng hóa để đầu cơ kiếm lời (tích trữ rồi bán đắt)
囤货以牟利的人家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囤户
dùn
囤
hù
户
- Bính âm:
- 【tún】【ㄉㄨㄣˋ, ㄊㄨㄣˊ】【ĐỘN, ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𥫱, 𥭒, 𦯁, 𡆰
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沌
鈍
遯
燉
钝
伅
坉
炖
㬿
逇
砘
憞
㼊
豘
飩
芚
饨
臋
軘
屯
㩔
豚
黗
庉
囲
圏
圈
圍
㘟
圚
圑
回
囷
圓
㘢
囚
汞
邭
抝
𠓨
坝
㒳
彻
㶣
应
弄
苌
忬
囤子
囤菜族
囤积
囤货
囤聚
囤积居奇
