Bản dịch của từ 园妾 trong tiếng Việt

园妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

园妾 (Danh từ)

yuán qiè
01

Người cung nữ có phận sự coi giữ phần mộ của hoàng hậu; vườn thiếp

园妾是指在古代中国,特别是在封建社会中,作为妾侍的女性,通常是居住在主人的园子或庭院中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 园妾

yuán

qiè

Các từ liên quan

园丁
园亭
园令
园公
园区
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
园
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
刓, 園, 薗, 𡈂
Hình thái radical:
⿴,囗,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép