Bản dịch của từ 围桌 trong tiếng Việt

围桌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围桌 (Danh từ)

wéi zhuō
01

Khăn quây trước bàn khi có việc cưới xin hay tang ma; màn quần

办婚丧事或祭祀时悬挂在桌子前面用来遮挡的东西,用布或绸缎制成,现在有些戏曲演出时仍使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围桌

wéi

zhuō

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
桌子
桌屏
桌巾
桌布
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép