Bản dịch của từ 囹圄 trong tiếng Việt
囹圄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
囹圄 (Danh từ)
【líng yǔ】
01
Nhà tù; ngục tù
监狱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囹圄
líng
囹
yǔ
圄
Các từ liên quan
囹圄充积
囹圄生草
囹圄空虚
囹圉
圄囹
圄犴
圄空
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 囹
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丶フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霊
苓
醽
崚
䡼
櫺
軨
㭩
鹷
伶
鲮
䚖
囤
圖
圔
囩
圞
囙
园
團
囡
囷
圂
圙
䌷
㤔
侨
苺
衱
茐
叕
坣
沲
䢾
泔
㕷
囹圄
囹圉
身陷囹圄
