Bản dịch của từ 固请 trong tiếng Việt

固请

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

固请 (Động từ)

gù qǐng
01

Nhiều lần tha thiết mời/khẩn khoản mời (cầu xin, van nài xin đi hoặc làm việc gì); Hán Việt: cố thỉnh

力请、再三邀请。。史记.卷四十一.越王句践世家:「朱公长男固请欲行,朱公不听。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固请

qǐng

固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép