Bản dịch của từ 国太 trong tiếng Việt

国太

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国太 (Danh từ)

guó tài
01

Mẹ của quốc vương; hoàng mẫu (mẹ của vua) — Hán Việt: quốc + thái (太母) như trong văn bản cổ, ví dụ trong Tam Quốc diễn nghĩa gọi '我国太吴夫人'

国君的母亲。。三国演义.第五十四回:「但我国太吴夫人甚爱幼女,不肯远嫁,必求皇叔到东吴就婚。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quốc thái / quốc mẫu: mẹ của vua hoặc người được tôn làm mẫu quốc trong triều (tức 'quốc mẫu').

亦称为「国母」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国太

guó

tài

国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép