Bản dịch của từ 国恤 trong tiếng Việt
国恤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国恤 (Danh từ)
【guó xù】
01
Quốc tang; triều đình thương tiếc quốc sự (việc nước đau buồn vì mất mát lớn)
国丧。。元史.卷二十四.仁宗本纪一:「朕以国恤方新,诚有未忍。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Việc quốc gia khiến người lo buồn, tai họa hay nỗi đau liên quan đến nước (Hán-Việt: quốc + hốt/恤: thương xót, ưu tư về nước)
值得忧恤的国事。。左传.襄公四年:「忘其国恤,而思其麀牡。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国恤
guó
国
xù
恤
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
