Bản dịch của từ 国政 trong tiếng Việt

国政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国政 (Danh từ)

guó zhèng
01

Chính trị quốc gia

国家政治

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cấp bậc cổ xưa, 'Bộ trưởng Bộ Ngoại giao'

古老的头衔“国务部长”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên chung

通用名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国政

guó

zhèng

国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép