Bản dịch của từ 图谋 trong tiếng Việt

图谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

图谋 (Danh từ)

tú móu
01

Toan

心意、欲望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưu đồ; mưu mô; mưu toan (mang nghĩa xấu); rắp ranh; rắp

暗中谋划 (多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mưu kế; sách lược

计谋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mưu cầu

设法寻求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图谋

móu

Các từ liên quan

图为不轨
图乙
图书
图书府
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
图
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
Hình thái radical:
⿴,囗,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ丶丶丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép