Bản dịch của từ 图谱 trong tiếng Việt

图谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

图谱 (Danh từ)

tú pǔ
01

Tập tranh ảnh tư liệu

系统地编辑起来的、根据实物描绘或摄制的图,是研究某一学科所用的资料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图谱

Các từ liên quan

图为不轨
图乙
图书
图书府
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
图
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
Hình thái radical:
⿴,囗,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ丶丶丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép