Bản dịch của từ 囿人 trong tiếng Việt
囿人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
囿人 (Danh từ)
【yòu rén】
01
Tên chính thức (thời xưa); một quan chức phụ trách các khu vườn và động vật (tương đương với các quan chức quản lý các khu vườn hoàng gia và khu săn bắn)
《周礼》官名。主管苑囿禽兽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囿人
yòu
囿
rén
人
Các từ liên quan
囿于成见
囿于见闻
囿台
囿游
囿苑
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
