Bản dịch của từ 囿台 trong tiếng Việt
囿台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
囿台 (Danh từ)
【yòu tái】
01
Cổ đại: một trong ba đài của thiên tử, là đài để thưởng ngự, ngắm chim, thú, cá, rùa (một công trình kiến trúc dùng để nuôi/quan sát thú cảnh).
古代天子三台之一,为观赏鸟兽鱼鳖之台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囿台
yòu
囿
tái
台
Các từ liên quan
囿于成见
囿于见闻
囿人
囿游
囿苑
台下
台严
台中
台中市
台仆
