Bản dịch của từ 圆光 trong tiếng Việt

圆光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆光 (Danh từ)

yuán guāng
01

Viên quang (một cách loè bịp của thuật sĩ giang hồ thời xưa.)

旧时湖江术士利用迷信心理骗人的一种方法,先念咒语,叫小孩看镜子里或白纸上有什么形象出现,胡说凭所见形象就可以知道失物所在或预测凶吉、祸福

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆光

yuán

guāng

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
光临
光亮
光仪
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép