Bản dịch của từ 圈占 trong tiếng Việt

圈占

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

圈占 (Động từ)

quān zhàn
01

Khoanh vòng (thể hiện giới hạn thuộc quyền sở hữu như đất đai, biên giới...)

划定界线并占领 (多指侵略者或反动统治者强行占领土地)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈占

quān

zhàn

Các từ liên quan

圈养
圈围
圈圈
圈地
占上风
占不
占为己有
占书
占云
圈
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép