Bản dịch của từ 圈口 trong tiếng Việt

圈口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

圈口 (Danh từ)

quān kǒu
01

Đường kính lỗ/hõm dạng vòng; kích thước vòng (ví dụ: kích cỡ trong của vòng tay, nhẫn).

环状物的口径。如手镯、戒指的大小,一般指圈口的大小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈口

quān

kǒu

圈
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép