Bản dịch của từ 圉师 trong tiếng Việt
圉师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
圉师 (Danh từ)
【yǔ shī】
01
Danh xưng chức quan thời Chu (trông coi chuồng, quản lý ngựa / gia súc)
《周礼》官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉师
yǔ
圉
shī
师
Các từ liên quan
圉人
圉圉
圉牧
圉空
圉臣
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
- Các biến thể:
- 圄, 敔
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,幸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣃
䣁
穥
窳
鄅
䥏
屿
𠕘
俣
禹
萭
傴
围
囶
圝
圇
圖
园
圁
囹
園
圃
因
囲
㥍
著
㟚
梧
猉
𠁳
棂
啱
惊
䙹
袿
蚾
圉限
隶圉
圉人
囹圉
豢圉
