Bản dịch của từ 圜土 trong tiếng Việt
圜土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圜土 (Danh từ)
【yuán tǔ】
01
Nhà giam; ngục tù, nơi giam giữ người (từ Hán cổ, ít dùng)
牢狱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜土
huán
圜
tǔ
土
Các từ liên quan
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 㝨
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
雚
貆
寏
蒝
繯
㢰
寰
䴟
䝠
环
镮
媴
鶢
蝝
垣
援
円
榬
喛
源
袁
蚖
鈨
圐
四
圍
回
囤
㘡
圕
囻
㘟
圙
圚
圏
謁
聬
鵖
䱃
㔋
諦
篩
錡
𠆗
鍃
擄
䧫
转圜
圜钱
转圜余地
