Bản dịch của từ 圜扉 trong tiếng Việt
圜扉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圜扉 (Danh từ)
【huán fēi】
01
Cổng ngục; cửa nhà lao — cũng dùng bóng để chỉ nơi giam giữ (lời văn cổ)
狱门。亦借指为牢狱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜扉
huán
圜
fēi
扉
Các từ liên quan
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
扉画
扉页
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 㝨
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
雚
貆
寏
蒝
繯
㢰
寰
䴟
䝠
环
镮
媴
鶢
蝝
垣
援
円
榬
喛
源
袁
蚖
鈨
圐
四
圍
回
囤
㘡
圕
囻
㘟
圙
圚
圏
謁
聬
鵖
䱃
㔋
諦
篩
錡
𠆗
鍃
擄
䧫
转圜
圜钱
转圜余地
