Bản dịch của từ 圜方 trong tiếng Việt
圜方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圜方 (Danh từ)
【huán fāng】
01
Trời và đất (cổ): trời tròn và đất vuông — cách gọi cổ xưa chỉ toàn thể trời đất
2.古谓天圆而地方,故以“圜方”指天地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tròn và vuông; chỉ hai hình dáng cơ bản (vòng tròn và hình vuông) — ý về sự hoàn chỉnh hoặc cân bằng giữa “tròn” và “vuông” (Hán-Việt: 'viên phương'/'quanh phương').
1.圆与方。方圆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜方
huán
圜
fāng
方
Các từ liên quan
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
方丈
方丈室
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 㝨
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
雚
貆
寏
蒝
繯
㢰
寰
䴟
䝠
环
镮
媴
鶢
蝝
垣
援
円
榬
喛
源
袁
蚖
鈨
圐
四
圍
回
囤
㘡
圕
囻
㘟
圙
圚
圏
謁
聬
鵖
䱃
㔋
諦
篩
錡
𠆗
鍃
擄
䧫
转圜
圜钱
转圜余地
