Bản dịch của từ 圜法 trong tiếng Việt
圜法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圜法 (Danh từ)
【huán fǎ】
01
測量圓形或圓周的方法(測圓的方法);屬於數學/測量術語,偏書面用語。可聯想漢越「圓法」= 測圓之法。
1.测量圆的方法。
Ví dụ
02
Tiêu chuẩn/luật lệ về tiền tệ; hệ thống chế định đồng tiền
2.指币制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜法
huán
圜
fǎ
法
Các từ liên quan
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
法不徇情
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 㝨
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
雚
貆
寏
蒝
繯
㢰
寰
䴟
䝠
环
镮
媴
鶢
蝝
垣
援
円
榬
喛
源
袁
蚖
鈨
圐
四
圍
回
囤
㘡
圕
囻
㘟
圙
圚
圏
謁
聬
鵖
䱃
㔋
諦
篩
錡
𠆗
鍃
擄
䧫
转圜
圜钱
转圜余地
